停顿停顿 (tíngdùn)tíngdùnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđình đốnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tạm dừng; ngừng lại (sự việc, công việc); đình đốn2ngừng ngắt (khi nói)