Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偶像 (ǒuxiàng)

ǒuxiàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngẫu tượng

Nghĩa

  1. tượng gỗ; tượng đất (thờ cúng); ngẫu tượng; ông phỗng
  2. thần tượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 偶像