偶像偶像 (ǒuxiàng)ǒuxiàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtngẫu tượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tượng gỗ; tượng đất (thờ cúng); ngẫu tượng; ông phỗng2thần tượng