Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偷渡 (tōudù)

tōudù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thâu độ

Nghĩa

  1. lén qua sông; âm thầm qua sông; qua sông một cách vụng trộm; vượt biên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 偷渡