偷渡偷渡 (tōudù)tōudùTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthâu độLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lén qua sông; âm thầm qua sông; qua sông một cách vụng trộm; vượt biên