Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偷笑 (tōuxiào)

tōuxiào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thâu tiếu

Nghĩa

  1. cười lên tay áo của một người
  2. cười thầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ