Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
催
泪
剂
催泪剂 (cuīlèijì)
cuīlèijì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thôi lệ tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lachrymator
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
催
cuī
thúc; giục; thúc giục; hối thúc; giục giã; xúc tiến; tiến hành; giải quyết; thúc; giục; trợ (làm cho sanh nở hay ngủ đư…
泪
lèi
nước mắt; lệ
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)