傲慢傲慢 (àomàn)àomànTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtngạo mạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngạo mạn; kiêu kỳ; kiêu căng; xấc xược2kiêu ngạo3trịch thượng4trả treo