Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
傻
帽
儿
傻帽儿 (Shǎmào'er)
Shǎmào'er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kẻ ghét ngu ngốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
傻
shǎ
ngu; dốt; ngốc; đần độn; máy móc; không linh hoạt; đơ ra
帽
mào
mũ; nón; nắp
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)