Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
像
貌
像貌 (Xiàngmào)
Xiàngmào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Vẻ bề ngoài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
像
xiàng
giống, giống nhau, giống như; tượng; ảnh
貌
mào
tướng mạo; diện mạo; bề ngoài; bộ mặt; hình thù; hình dáng