Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

儿女 (érnǚ)

érnǚ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhi nữ

Nghĩa

  1. con cái; con cháu; con; những người con
  2. nam nữ; trai gái
  3. nhi nữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 儿女