儿孙自有儿孙福儿孙自有儿孙福 (érsūn zì yǒu érsūn fú)érsūn zì yǒu érsūn fúTừ loạiĐộng từHán Việtnhi tôn tự hữu nhi tôn phúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thế hệ trẻ sẽ tự mình làm tất cả (thành ngữ)