Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
兀
立
兀立 (wùlì)
wùlì
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ngột lập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sừng sững; thẳng đứng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
兀
wù
nhô cao; trọc (núi)
立
lì
đứng; dựng (đứng lên cho cao)