Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兀臬 (wùniè)

wùniè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngột niết

Nghĩa

  1. bấp bênh; (trong lòng) thấp thỏm (tình thế, cục diện)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ