Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
允
诺
允诺 (yǔnnuò)
yǔnnuò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
doãn nặc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhận lời; gá tiếng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
允
yǔn
đồng ý; cho phép; công bằng; thoả đáng
诺
nuò
đồng ý; cho phép; ừ; vâng; dạ