元旦元旦 (yuándàn)yuándànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtnguyên đánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tết dương lịch; ngày đầu năm dương lịch; nguyên đán; nguyên đán