Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
元
语
言
元语言 (yuányǔyán)
yuányǔyán
Hán Việt
nguyên ngữ ngôn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngôn ngữ kim loại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
元
yuán
đồng (đơn vị tiền tệ); căn bản
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ
言
yán
lời nói; ngôn
Từ có chứa 元语言
元语言能力
yuán yǔyán nénglì
nguyên ngữ ngôn năng lực
khả năng kim loại
元语言学意识
yuán yǔyán xué yìshí
nguyên ngữ ngôn học ý thức
nhận thức kim loại