Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
元
资
料
元资料 (yuánzīliào)
yuánzīliào
Hán Việt
nguyên tư liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
metadata
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
元
yuán
đồng (đơn vị tiền tệ); căn bản
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí