Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兄长 (xiōngzhǎng)

xiōngzhǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
huynh trưởng

Nghĩa

  1. anh cả; huynh trưởng; anh trưởng; trưởng huynh
  2. ông anh; anh (cách gọi thân mật bạn trai)
  3. huynh
  4. kẻ cả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ