充斥 (chōngchì)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- sung xích
Nghĩa
- đầy rẫy; tràn ngập; tràn đầy; ê hề; thừa mứa; đông nghịt; tắt nghẽn (hàm ý chán ghét); chan chan; đầy ói; lóc nhóc
- đầy dẫy
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.