Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

充斥 (chōngchì)

chōngchì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sung xích

Nghĩa

  1. đầy rẫy; tràn ngập; tràn đầy; ê hề; thừa mứa; đông nghịt; tắt nghẽn (hàm ý chán ghét); chan chan; đầy ói; lóc nhóc
  2. đầy dẫy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ