充足充足 (chōngzú)chōngzúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtsung túcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đầy đủ; dồi dào; phong phú; dư dật; sẵn; cấp túc