光圈光圈 (guāngquān)guāngquānTừ loạiDanh từHán Việtquang khuyênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lỗ ống kính; lỗ trập; độ mở; khe hở (máy ảnh), khẩu độ; khe hở