Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光明正大 (guāngmíngzhèngdà)

guāngmíngzhèngdà

Từ loại
Thành ngữ
Hán Việt
quang minh chính đại

Nghĩa

  1. quang minh chính đại; đàng hoàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ