Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光漆 (guāngqī)

guāngqī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang tất

Nghĩa

  1. men

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 光漆