Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光盘 (guāngpán)

guāngpán

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang bàn

Nghĩa

  1. Đĩa cứng cd, dvd, vcd

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 光盘