Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光线 (guāngxiàn)

guāngxiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang tuyến

Nghĩa

  1. tia sáng; ánh sáng
  2. quang tuyến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ