Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光荣榜 (guāngróngbǎng)

guāngróngbǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang vinh bảng

Nghĩa

  1. bảng vàng danh dự; bảng vàng; bảng vinh dự; bảng danh dự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ