光荣榜光荣榜 (guāngróngbǎng)guāngróngbǎngTừ loạiDanh từHán Việtquang vinh bảngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bảng vàng danh dự; bảng vàng; bảng vinh dự; bảng danh dự