Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

克霉唑 (kèméizuò)

kèméizuò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khắc môi phệ

Nghĩa

  1. clotrimazole (chất chống nấm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ