Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兑付 (duìfù)

duìfù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đoái phó

Nghĩa

  1. trả tiền mặt; trả theo chứng từ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ