Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

全国人大常委会 (quánguó réndà chángwěi huì)

quánguó réndà chángwěi huì

Hán Việt
toàn quốc nhân đại thường uy hội
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ủy ban thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc (viết tắt cho 全国人民代表大会常务委员会)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ