Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
全
市
全市 (quánshì)
quánshì
Hán Việt
toàn thị
Tần suất
Từ thông dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
toàn thành phố
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
全
quán
đầy đủ; hoàn bị; sẵn sàng; toét; bảo toàn; trọn vẹn
市
shì
chợ; mua bán (hàng hoá)