全球通全球通 (quánqiútōng)quánqiútōngTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việttoàn cầu thôngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hệ thống Toàn cầu cho Truyền thông Di động (GSM) (viễn thông)