Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公共汽车 (gōnggòngqìchē)

gōnggòngqìchē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công cộng khí xa

Nghĩa

  1. xe buýt; xe ca; xe buýt công cộng; xe đò; xe ta-xi; ô-tô ca

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 公共汽车