Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公共秩序 (gōnggòngzhìxù)

gōnggòngzhìxù

Hán Việt
công cộng trật tự

Nghĩa

  1. trật tự công cộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ