Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公正 (gōngzhèng)

gōngzhèng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
công chính
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. công chính; công bằng chính trực; ngay thẳng; không thiên vị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 公正