Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
猫
公猫 (gōngmāo)
gōngmāo
Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
công miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mèo đực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
猫
māo
con mèo; mèo; trốn; nấp