Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公约 (gōngyuē)

gōngyuē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công ước
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. công ước
  2. quy ước; quy định; điều lệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 公约