Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
路
车
公路车 (Gōnglùchē)
Gōnglùchē
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phương tiện giao thông đường bộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc