共同体共同体 (gòngtóngtǐ)gòngtóngtǐTừ loạiDanh từHán Việtcộng đồng thểLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thể cộng đồng2tổ chức chung; khối cộng đồng (về mặt nào đó của một số nước)