Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
共
同
利
益
共同利益 (gòngtónglìyì)
gòngtónglìyì
Hán Việt
cộng đồng lợi ích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lợi ích chung
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
共
gòng
chung; giống nhau; giống; cùng; cùng chung; đồng
同
tóng
giống nhau; tương đồng; như nhau; giống như; giống với
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi
益
yì
lợi ích; ích; có ích