Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

共栖 (gòngqī)

gòngqī

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
cộng tê

Nghĩa

  1. cộng thê; ký sinh; hội sinh; cộng kí sinh (hai loại sinh vật cùng sống chung với nhau)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ