Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

共计 (gòngjì)

gòngjì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
cộng kế

Nghĩa

  1. tổng cộng; tính gộp; tất cả; cả thảy
  2. cùng bàn tính; cùng bàn chuyện; cùng trao đổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ