共计共计 (gòngjì)gòngjìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtcộng kếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổng cộng; tính gộp; tất cả; cả thảy2cùng bàn tính; cùng bàn chuyện; cùng trao đổi