Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

共青团 (gòngqīngtuán)

gòngqīngtuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cộng thanh đoàn

Nghĩa

  1. đoàn thanh niên cộng sản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ