Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

共鸣 (gòngmíng)

gòngmíng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cộng minh

Nghĩa

  1. cộng hưởng (do hai vật thể cùng chấn động phát ra âm thanh)
  2. đồng cảm; thông cảm; đồng tình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ