Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兴办 (xīngbàn)

xīngbàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hưng biện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mở ra; lập ra; sáng lập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ