Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兴奋高潮 (xīngfèngāocháo)

xīngfèngāocháo

Hán Việt
hưng phấn cao triều

Nghĩa

  1. cực khoái
  2. đỉnh cao của sự phấn khích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ