兴妖作怪兴妖作怪 (xīngyāozuòguài)xīngyāozuòguàiTừ loạiĐộng từHán Việthưng yêu tá quáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngấm ngầm làm loạn; tác yêu tác quái