Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兴旺发达 (xīngwàngfādá)

xīngwàngfādá

Hán Việt
hưng vượng phát đạt

Nghĩa

  1. hưng thịnh
  2. thịnh vượng và phát triển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ