兵役兵役 (bīngyì)bīngyìTừ loạiDanh từ, Động từ, 名Hán Việtbinh dịchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghĩa vụ quân sự; quân dịch; binh dịch; chế độ tòng quân