Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
具
体
问
题
具体问题 (jùtǐwèntí)
jùtǐwèntí
Hán Việt
cụ thể vấn đề
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vấn đề cụ thể
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
问
wèn
hỏi; vấn; thăm hỏi; thăm viếng
题
tí
đề mục, câu hỏi; viết vào; đề chữ