具备具备 (jùbèi)jùbèiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtcụ bịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1có; đầy đủ; có đủ; có sẵn