养殖 (yǎngzhí)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- dưỡng thực
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nuôi trồng; nuôi dưỡng và sinh sản (động thực vật thuỷ sản)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.